Tài liệu được ban biên tập xem xét; các thông tin có thể thay đổi đều kèm ngày xem xét và nguồn chính khi có sẵn.
Nổi bậtSo sánh 6 tiêu chí: một năm ở Trung Quốc $7–10k, Nga $4–10k, châu Âu $10–35k. Học bổng, xếp hạng, sự nghiệp — số liệu 2026.
Đọc
Giấy tờ, bảo hiểm, tiền bạc, liên lạc và thẻ khẩn cấp: cần kiểm tra gì trước khi bay và sau khi đến — kế hoạch cho phụ huynh 2026.

Cách kiểm tra chương trình, tài trợ, ngôn ngữ và quyền tiếp cận nghiên cứu: phân tích ngành AI và Data Science tại Trung Quốc 2026.

Type A và Type B là hai kênh của cùng một học bổng: cơ quan, trường đại học và đại sứ quán. Cách chọn lộ trình chính thức 2026/27.

3 kịch bản: ở lại Trung Quốc, sang nước thứ ba hoặc về nhà. Lương từ 18.000 ¥, visa làm việc và thị trường lao động.

7 tiêu chí và anti-checklist: kiểm tra giấy phép, ngôn ngữ, học phí và công nhận bằng. Cách chọn trường Trung Quốc 2026.

Lộ trình theo tháng: chọn chương trình, giấy tờ, thi và visa — việc cần làm mỗi tháng trước tháng 9/2026.

Cách kiểm tra chương trình MBBS, kiểm định và lộ trình lấy giấy phép tại nước bạn — checklist 2026.

Cách hợp pháp hóa thực tập ngoài khuôn viên, kiểm tra vị trí tuyển dụng và chuyển từ diện sinh viên sang đi làm 2026.

Vì sao đây không phải một học bổng duy nhất, cách so sánh đợt xét chính thức, phạm vi hỗ trợ và giới hạn — checklist 2026.

Tsinghua, Peking, Fudan, Zhejiang, SJTU: chương trình, học phí 22–168 nghìn ¥ và học bổng — so sánh 5 trường 2026.

X1 cho học trên 180 ngày, X2 tối đa 180 ngày: cách chọn, xin và đăng ký trong 2026.

Type A và Type B, đợt xét chính thức, phạm vi hỗ trợ và giấy tờ: hướng dẫn học bổng CSC 2026/27 từng bước.

Lập ngân sách sinh viên từ thông báo phí chính thức: học phí, chỗ ở, khoản chi một lần và quỹ dự phòng, không hứa hẹn một mức giá chung.

Ký túc xá, nhà ăn, Meituan, đi lại và sốc văn hóa: một ngày thực tế của sinh viên tại Trung Quốc năm 2026.

Chẩn đoán, mục tiêu, ôn tập ngắt quãng và đề thử: kế hoạch trung thực cho HSK 1–6 trong 2026.