
Đại học Thanh Hoa
QS #14 · Engineering, Computer Science
MởĐã thu nhỏ và chuyển sang WebP; phiên bản này được phân phối theo CC BY-SA 4.0.

Beijing Institute of Technology
Trường kỹ thuật với thế mạnh an ninh mạng và quốc phòng. Tuyển nhiều sinh viên quốc tế.
Học phí
26–50k ¥/năm
Có CSC — học phí miễn phí
Chương trình
EN + 中文
IELTS 6.0+ hoặc HSK 4+
Xếp hạng
QS #367
TOP-500
Mức độ sẵn sàng ngôn ngữ
Bài đánh giá nội bộ gồm 12 câu giúp bạn chọn điểm bắt đầu trong khóa HSK 1 đã xuất bản. Nếu chưa cần bài đánh giá, hãy mở thư viện để xem cấu trúc khóa học.
Quan trọng: Bài đánh giá của ChinaEduEasy không phải kỳ thi HSK chính thức, không cấp cấp độ và không cấp chứng chỉ. Nó không xác nhận bạn đáp ứng yêu cầu của trường đại học này. Yêu cầu khác nhau theo chương trình, kỳ tuyển sinh và ngôn ngữ giảng dạy — hãy kiểm tra chứng chỉ cần thiết, điểm tối thiểu, thời hạn hiệu lực và hạn chót trong hướng dẫn chính thức của chương trình hoặc với văn phòng tuyển sinh.
Nộp tài liệu
Quyết định CSC
Xử lý visa X1
Đăng ký tại khuôn viên
Các mốc thời gian của chương trình và kỳ nhập học này chưa được xác minh. Hãy xác nhận với cố vấn theo nguồn chính thức đã công bố.
Người quản lý sẽ giúp bạn xác minh điều kiện đã công bố, hạn chót và nguồn của các chương trình đã chọn.

Đại học Thanh Hoa
QS #14 · Engineering, Computer Science
MởĐã thu nhỏ và chuyển sang WebP; phiên bản này được phân phối theo CC BY-SA 4.0.

Đại học Bắc Kinh
QS #12 · Humanities, Economics
MởĐã thu nhỏ và chuyển sang WebP; phiên bản này được phân phối theo CC BY-SA 4.0.

Đại học Nhân dân Trung Quốc
QS #421 · Economics, Journalism
MởĐã thu nhỏ và chuyển sang WebP; phiên bản này được phân phối theo CC0.

Đại học Sư phạm Bắc Kinh
QS #250 · Education, Psychology
MởĐã thu nhỏ và chuyển sang WebP; phiên bản này được phân phối theo CC BY-SA 4.0.
Chúng tôi phối hợp với đội ngũ tuyển sinh và xác minh yêu cầu theo nguồn chính thức.



